hot cross bun

hot cross bun

A baker arranges freshly baked hot cross buns on a wooden cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh mì nướng hình chữ thập: "hot cross bun" một loại bánh mì ngọt nhỏ, thường được làm từ bột , chứa nho khô, vỏ cam hoặc chanh, gia vị (như quế, nhục đậu khấu). Điểm đặc trưng trên mặt bánh được trang trí một đường chéo bằng đường hoặc kem tạo thành hình chữ thập. Bánh thường được ăn vào dịp Lễ Phục Sinh (Easter) ở các nước nói tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Mỗi dịp Lễ Phục Sinh, tôi nướng một mẻ bánh hot cross bun cho gia đình.)
  • (Tiệm bánh bán bánh hot cross bun với lớp kem ngọt phủ trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hot cross bun" như một biểu tượng văn hóa: Bánh thường gắn liền với truyền thống tôn giáo, hình chữ thập tượng trưng cho sự đóng đinh của Chúa Giê-su trên thập tự giá, được ăn vào Thứ Sáu Tuần Thánh (Good Friday).
    • In many Christian traditions, hot cross buns are eaten on Good Friday. (Trong nhiều truyền thống Thiên Chúa giáo, bánh hot cross bun được ăn vào Thứ Sáu Tuần Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross bun: cách gọi tắt của "hot cross bun".
  • Easter bun: bánh mì ngọt tương tự nhưng không nhất thiết hình chữ thập.
  • Spiced bun: bánh mì gia vị, thường không hình chữ thập.
Từ đồng nghĩa
  • Bun: bánh mì nhỏ, ngọt hoặc mặn.
  • Sweet roll: bánh mì cuộn ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "hot cross bun", nhưng có thể dùng trong cụm động từ chỉ hành động làm bánh): - Bake up: nướng (bánh). - She baked up a batch of hot cross buns for the holiday. ( ấy nướng một mẻ bánh hot cross bun cho kỳ nghỉ lễ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Hot cross bun" không thành ngữ riêng, nhưng cụm từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ điều đó truyền thống hoặc mang tính lễ hội.
    • The tradition of eating hot cross buns is as old as the hills. (Truyền thống ăn bánh hot cross bun đã từ rất lâu đời.)